Chi tiết sản phẩm

  • Báo giá thép hình U

  • Giá bán: Liên hệ
  • Vina Phát Steel nhận báo giá thép hình U, tư vấn phân phối thép hình U với các tiêu chí về nguồn gốc, tiêu chuẩn và chính xác tuyệt đối về trọng lượng khi giao nhận hàng.Thép chữ U ,thép hình U. Thép hình U50,Thép hình U75,Thép hình U80m,Thép hình U100,Thép hình U120,Thép hình 125,Thép hình U140,Thép hình U160,Thép hình U175,Thép hình U180,Thép hình U200,Thép hình U250,Thép hình U300.

Vina Phát Steel nhận báo giá thép hình U, tư vấn phân phối thép hình U với các tiêu chí về nguồn gốc, tiêu chuẩn và chính xác tuyệt đối về trọng lượng khi giao nhận hàng.Thép chữ U ,thép hình U. Thép hình U50,Thép hình U75,Thép hình U80m,Thép hình U100,Thép hình U120,Thép hình 125,Thép hình U140,Thép hình U160,Thép hình U175,Thép hình U180,Thép hình U200,Thép hình U250,Thép hình U300.

Tư vấn, báo giá, đặt hàng thép hình U 0905.732.281 (Mr. Huy)

thép hình u

Công dụng thép hình U.

Nhờ lợi thế chống chịu cường độ lực cao, rung động mạnh nhờ đặc tính cứng và bền, có thể tồn tại lâu dài ngay cả trong điều kiện hóa chất ăn mòn và môi trường khắc nghiệt.

Thép hình chữ U được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị máy mọc công nghiệp, dân dụng cũng như phát huy ưu điểm khi dùng trong công trình xây dựng cao tầng, cột điện cao thế, kết cấu nhà tiền chế, khung sườn xe, tháp ăng ten.

Các loại thép hình H.

Thép hình chữ u là thép hình u :thép hình u65x36,u80x40, u100x46,u120x52,u140x58,u160x64, u180x70,u180x74,u200x76,u240x90, u275x95,u300x100,u75x40,u100x50, u125x65,u150x75,u180x75,u200x80, u200x90,u250x90,u300 x 85, u300 x 87,u300x90,u380x100…

Nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc -Korea,Nhật Bản – Japan,Trung Quốc – China,Việt Nam gia công,…

báo giá thép hình U

Chính sách thanh toán và giao hàng:

  • Thanh toán trả trước bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản trước khi nhận hàng.
  • Thanh toán 100% tiền hàng trước khi hàng xuất kho, nhận hàng.

Lưu ý khi mua hàng:

- Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%.
- Giao hàng tận công trình trong thành phố hàng sắt thẳng
- Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
- Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
- Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi xuất kho hoặc nhận hàng tại chân công trình
- Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất.

Thông tin mua hàng và liên hệ:

CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU VINA PHÁT

Địa Chỉ: 232/4/23 Đường Hiệp Thành 13,Phường Hiệp Thành ,Q.12,TPHCM
ĐT: (028)22 001 962 - Hotline: 0905.732.281
Email: thepchatluongvn@gmail.com
Web: http://thepchatluong.net

 

Bảng giá và thông số thép hình H
(Lưu ý: Đây chỉ là bảng giá mang tính chất tham khảo - 0905.732.281 (Mr. Huy)

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT
 Thép U ( U-CHANNEL) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 01/12/2017)
1 Thép U50TN 6 29 16.818 487.727 18.500 536.500
2 Thép U 65 TN 6 35,4 15.909 563.182 17.500 619.500
3 Thép U 80 TN 6 42,3 14.091 596.045 15.500 655.650
4 Thép U 100x46x4,5 TN 6 51,6 14.091 727.091 15.500 799.800
5 Thép U120x52x4,8 TN 6 62,4 14.091 879.273 15.500 967.200
6 U140x58x4.9 TN 6 73,8 14.091 1.039.909 15.500 1.143.900
7 U150x75x6,5x10 SS400 Chn 12 223,2 14.545 3.246.545 16.000 3.571.200
8 U 160 x 64 x 5 x 8,4TQ 6 85,2 14.091 1.200.545 15.500 1.320.600
9 U 180 x74 x 5.1 TQ 12 208,8 15.455 3.226.909 17.000 3.549.600
10 U180x68x7 Chn 12 242,4 15.455 3.746.182 17.000 4.120.800
11 U 200 x 73 x 7 x 12m(TQ) 12 271,2 15.455 4.191.273 17.000 4.610.400
12 U 200 x 76 x 5.2 x 12m china 12 220,8 15.455 3.412.364 17.000 3.753.600
13 U 200 x 80 x 7.5 x 10m china 12 295,2 17.273 5.098.909 19.000 5.608.800
14 U 300 x 85 x 7 x 12m china 12 414 16.364 6.774.545 18.000 7.452.000
15 U250 x 78 x 7 China 12 33 15.909 5.250.000 17.500 5.775.000
16 U400x100x10.5 Chn 12 708 17.273 12.229.091 19.000 13.452.000
17 U220x77x7 Chn 12 300,01 16.364 4.909.255 18.000 5.400.180
18 U250x80x9 Chn 12 384 16.364 6.283.636 18.000 6.912.000
19 U250x90x9x12m HQ 12 415,2 17.273 7.171.636 19.000 7.888.800
20 U300x90x9x12m HQ 12 457,2 17.727 8.104.909 19.500 8.915.400
21 U380x100x10.5x16x12m HQ 12 655,2 18.636 12.210.545 20.500 13.431.600
22 U360 x 96 x 9 x 12m 12 576 17.273 9.949.091 19.000 10.944.000
23 U125x65x6x8x12m 12 160,8 16.364 2.631.273 18.000 2.894.400
24 U200x75x9x12m 12 308,4 16.364 5.046.545 18.000 5.551.200
25 U100x50x5x6m 6 56,16 16.364 918.982 18.000 1.010.880

 

Sản phẩm cùng danh mục

Báo giá thép hình H

Báo giá thép hình H

Mã sản phẩm:

Giá bán: Liên hệ

Báo giá thép hình I

Báo giá thép hình I

Mã sản phẩm:

Giá bán: Liên hệ

Báo giá thép hình 2018

Báo giá thép hình 2018

Mã sản phẩm:

Giá bán: Liên hệ

Tin mới nhất

Thống kê truy cập

Đang Online : 1

Hôm qua : 51

Tháng này : 1288

Tổng truy cập : 13296